condescending
/ˈkɔn.dɪ.sɛnd.ɪŋ/
hợm hĩnh
📚 Nghĩa
- 1.
Thể hiện thái độ bề trên, coi thường người khác.
"I hate when my aunt speaks to me in a condescending way."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
His tone was condescending.
Giọng điệu của anh ấy thật trịch thượng.
I don't like how she talks to me in such a condescending way.
Tôi không thích cách cô ấy nói chuyện với tôi một cách trịch thượng như vậy.
The manager's feedback felt condescending, as if he doubted my abilities.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
condescending - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "condescending"
Câu hỏi thường gặp về condescending
condescending phát âm như thế nào?
condescending được phát âm là [/ˈkɔn.dɪ.sɛnd.ɪŋ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
condescending có nghĩa là gì?
condescending có nghĩa là "hợm hĩnh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
condescending thuộc cấp độ nào?
condescending là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với condescending không?
Ví dụ: "His tone was condescending." — mang nghĩa "hợm hĩnh".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
