Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh condensation - sự ngưng tụ

condensation

Trung cấp

sự ngưng tụ

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Quá trình thay đổi từ thể khí hoặc hơi sang thể lỏng.

    "Water droplets forming on the surface of a cold glass is an example of this."

  • 2.

    Quá trình làm cho cái gì đó ngắn hơn hoặc súc tích hơn.

    "Water droplets forming on the surface of a cold glass is an example of this."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The condensation on the window was thick.

Sự ngưng tụ trên cửa sổ rất dày đặc.

Wipe away the condensation from the mirror after your shower.

Lau sạch hơi nước đọng trên gương sau khi tắm.

The scientific report discussed the condensation of gases at low temperatures.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

condensation - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어응결, 축합
Englishcondensation
简体中文冷凝
繁體中文凝結
日本語凝結
Tiếng Việtsự ngưng tụ
Portuguêscondensação
Françaiscondensation
DeutschKondensation
Españolcondensación
Монголнягтаршил
Bahasa Indonesiakondensasi
Bahasa Melayukondensasi
ไทยการควบแน่น

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "condensation"

Câu hỏi thường gặp về condensation

condensation phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc condensation.

condensation có nghĩa là gì?

condensation có nghĩa là "sự ngưng tụ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

condensation thuộc cấp độ nào?

condensation là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với condensation không?

Ví dụ: "The condensation on the window was thick." — mang nghĩa "sự ngưng tụ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI