Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh condemn - Lên án

condemn

/kənˈdɛm/

Trung cấp

Lên án

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Công khai bày tỏ sự không chấp thuận hoặc chỉ trích mạnh mẽ một hành động hay tư tưởng nào đó.

    "Many world leaders condemned the act of terrorism."

  • 2.

    Kết án (ai đó) một hình phạt cụ thể, đặc biệt là tử hình; tuyên bố (một thứ gì đó, thường là tòa nhà) không đủ điều kiện sử dụng.

    "He was condemned to death for his crimes."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Many world leaders condemned the act of terrorism.

Nhiều nhà lãnh đạo thế giới đã lên án hành động khủng bố.

He was condemned to death for his crimes.

Anh ta đã bị kết án tử hình vì tội ác của mình.

The old building was condemned as unsafe and had to be demolished.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

condemn - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어비난하다, 규탄하다
EnglishCensure, criticize
简体中文谴责
繁體中文譴責
日本語非難する
Tiếng ViệtLên án
Portuguêscondenar
Françaiscondamner
Deutschverurteilen
Españolcondenar
Монголбуруушаах
Bahasa Indonesiamengutuk
Bahasa Melayumengutuk
ไทยประณาม

Câu hỏi thường gặp về condemn

condemn phát âm như thế nào?

condemn được phát âm là [/kənˈdɛm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

condemn có nghĩa là gì?

condemn có nghĩa là "Lên án". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

condemn thuộc cấp độ nào?

condemn là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với condemn không?

Ví dụ: "Many world leaders condemned the act of terrorism." — mang nghĩa "Lên án".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI