Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh concurrent - đồng thời

concurrent

/kɒŋˈkʌɹənt/

Trung cấp

đồng thời

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Xảy ra hoặc tồn tại trong cùng một khoảng thời gian.

    "The software allows for concurrent processing of multiple tasks."

danh từ
  • 1.

    Người hoặc vật đồng ý hoặc đóng góp vào điều gì đó.

    "The software allows for concurrent processing of multiple tasks."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Two concurrent events happened that day.

Hai sự kiện đồng thời đã xảy ra ngày hôm đó.

The software allows for concurrent access by multiple users.

Phần mềm cho phép nhiều người dùng truy cập đồng thời.

She had concurrent responsibilities in both departments.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

concurrent - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어동시에 발생하는
Englishconcurrent
简体中文并发
繁體中文併發
日本語同時
Tiếng Việtđồng thời
Portuguêsconcorrente
Françaissimultané
Deutschgleichzeitig
Españolconcurrente
Монголхамт
Bahasa Indonesiabersamaan
Bahasa Melayuserentak
ไทยพร้อมกัน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "concurrent"

Câu hỏi thường gặp về concurrent

concurrent phát âm như thế nào?

concurrent được phát âm là [/kɒŋˈkʌɹənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

concurrent có nghĩa là gì?

concurrent có nghĩa là "đồng thời". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

concurrent thuộc cấp độ nào?

concurrent là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với concurrent không?

Ví dụ: "Two concurrent events happened that day." — mang nghĩa "đồng thời".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI