Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh concurrence - sự đồng thuận

concurrence

Trung cấp

sự đồng thuận

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Việc hai hay nhiều sự kiện hoặc tình huống xảy ra hoặc tồn tại cùng lúc

    "The concurrence of the two events was purely coincidental."

danh từ
  • 1.

    Sự đồng ý hoặc nhất quán

    "The concurrence of the two events was purely coincidental."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We need concurrence on this decision.

Chúng ta cần sự đồng thuận về quyết định này.

There was a concurrence of opinion among the committee members.

Có sự đồng thuận về ý kiến giữa các thành viên hội đồng.

The concurrence of these two events was purely coincidental.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

concurrence - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어일치
Englishconcurrence
简体中文一致
繁體中文一致
日本語一致
Tiếng Việtsự đồng thuận
Portuguêsconcorrência
Françaisconcurrence
DeutschÜbereinstimmung
Españolconcurrencia
Монголнийцэл
Bahasa Indonesiakesepakatan
Bahasa Melayupersetujuan
ไทยความเห็นพ้อง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "concurrence"

Câu hỏi thường gặp về concurrence

concurrence phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc concurrence.

concurrence có nghĩa là gì?

concurrence có nghĩa là "sự đồng thuận". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

concurrence thuộc cấp độ nào?

concurrence là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với concurrence không?

Ví dụ: "We need concurrence on this decision." — mang nghĩa "sự đồng thuận".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI