concur
/kənˈkɜː/
đồng ý, trùng khớp
📚 Nghĩa
- 1.
Đồng ý với ai đó hoặc điều gì đó.
"Many people concur with the proposal."
- 2.
Hai hoặc nhiều sự kiện hoặc tình huống xảy ra hoặc trùng khớp cùng lúc.
"The two events concur."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I concur with your assessment.
Tôi đồng ý với đánh giá của bạn.
Most people will concur that a good plan is essential for success.
Hầu hết mọi người sẽ đồng ý rằng một kế hoạch tốt là điều cần thiết cho sự thành công.
The committee members did not concur on the proposed changes.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
concur - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "concur"
Câu hỏi thường gặp về concur
concur phát âm như thế nào?
concur được phát âm là [/kənˈkɜː/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
concur có nghĩa là gì?
concur có nghĩa là "đồng ý, trùng khớp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
concur thuộc cấp độ nào?
concur là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với concur không?
Ví dụ: "I concur with your assessment." — mang nghĩa "đồng ý, trùng khớp".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
