Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh concordance - sự hòa hợp

concordance

/kənˈkɔːdəns/

Nâng cao

sự hòa hợp

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Trạng thái hai hoặc nhiều sự vật, khái niệm khớp với nhau và hòa hợp.

    "The two parties reached a concordance on the issue."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We found concordance between the two reports.

Chúng tôi đã tìm thấy sự nhất quán giữa hai báo cáo.

There's a general concordance of opinion on this matter.

Có một sự đồng thuận chung về vấn đề này.

The musical concordance of the instruments created a beautiful sound.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

concordance - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어일치, 조화
Englishconcordance
简体中文一致
繁體中文一致
日本語一致
Tiếng Việtsự hòa hợp
Portuguêsconcordância
Françaisconcordance
DeutschÜbereinstimmung
Españolconcordancia
Монголзохицол
Bahasa Indonesiakesesuaian
Bahasa Melayukeselarasan
ไทยความสอดคล้อง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "concordance"

Câu hỏi thường gặp về concordance

concordance phát âm như thế nào?

concordance được phát âm là [/kənˈkɔːdəns/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

concordance có nghĩa là gì?

concordance có nghĩa là "sự hòa hợp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

concordance thuộc cấp độ nào?

concordance là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với concordance không?

Ví dụ: "We found concordance between the two reports." — mang nghĩa "sự hòa hợp".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI