Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh concomitant - đồng thời

concomitant

/kənˈkɒmɪtənt/

Nâng cao

đồng thời

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Xảy ra hoặc tồn tại đồng thời hoặc cùng nhau.

    "the cold was accompanied by a concomitant headache"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The pain was a concomitant of the injury.

Cơn đau là hệ quả kèm theo của vết thương.

Increased exercise often brings concomitant benefits like better sleep.

Tập thể dục nhiều hơn thường mang lại những lợi ích kèm theo như ngủ ngon hơn.

The research noted the concomitant rise in atmospheric carbon dioxide.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

concomitant - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어수반하는
Englishconcomitant
简体中文伴随的
繁體中文伴隨的
日本語付随する
Tiếng Việtđồng thời
Portuguêsconcomitante
Françaisconcomitant
Deutschbegleitend
Españolconcomitante
Монголхамгаа явдаг
Bahasa Indonesiamenyertai
Bahasa Melayubersama
ไทยที่เกิดขึ้นพร้อมกัน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "concomitant"

Câu hỏi thường gặp về concomitant

concomitant phát âm như thế nào?

concomitant được phát âm là [/kənˈkɒmɪtənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

concomitant có nghĩa là gì?

concomitant có nghĩa là "đồng thời". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

concomitant thuộc cấp độ nào?

concomitant là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với concomitant không?

Ví dụ: "The pain was a concomitant of the injury." — mang nghĩa "đồng thời".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI