Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh conclusive - quyết định

conclusive

/kənˈklusɪv/

Nâng cao

quyết định

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Chứng minh hoặc có xu hướng chứng minh một sự thật; không còn nghi ngờ gì nữa.

    "The evidence was conclusive."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The evidence was conclusive.

Bằng chứng là kết luận.

We need more data to reach a conclusive decision.

Chúng ta cần thêm dữ liệu để đưa ra quyết định cuối cùng.

The scientific study provided conclusive proof of the theory.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

conclusive - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어결정적인
Englishconclusive
简体中文决定性的
繁體中文決定性的
日本語決定的な
Tiếng Việtquyết định
Portuguêsconclusivo
Françaisconcluant
Deutschabschließend
Españolconcluyente
Монголшийдвэрлэсэн
Bahasa Indonesiakonklusif
Bahasa Melayumemastikan
ไทยชี้ขาด

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "conclusive"

Câu hỏi thường gặp về conclusive

conclusive phát âm như thế nào?

conclusive được phát âm là [/kənˈklusɪv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

conclusive có nghĩa là gì?

conclusive có nghĩa là "quyết định". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

conclusive thuộc cấp độ nào?

conclusive là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với conclusive không?

Ví dụ: "The evidence was conclusive." — mang nghĩa "quyết định".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI