conclude
/kən.ˈkluːd/
kết luận
📚 Nghĩa
- 1.
Kết thúc một sự việc hoặc cuộc thảo luận.
"Let's conclude the meeting."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Let's conclude this meeting now.
Chúng ta hãy kết thúc cuộc họp này thôi.
After much discussion, we finally concluded the deal.
Sau nhiều thảo luận, cuối cùng chúng tôi đã chốt được giao dịch.
The author concludes that more research is needed.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
conclude - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "conclude"
Câu hỏi thường gặp về conclude
conclude phát âm như thế nào?
conclude được phát âm là [/kən.ˈkluːd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
conclude có nghĩa là gì?
conclude có nghĩa là "kết luận". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
conclude thuộc cấp độ nào?
conclude là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với conclude không?
Ví dụ: "Let's conclude this meeting now." — mang nghĩa "kết luận".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
