concise
/kənˈsaɪs/
súc tích
📚 Nghĩa
- 1.
Ngắn gọn, rõ ràng và chỉ bao gồm những điều cần thiết.
"He was known for his concise explanations."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please keep your answers concise.
Vui lòng giữ cho câu trả lời của bạn ngắn gọn.
Her explanation was very concise and easy to understand.
Lời giải thích của cô ấy rất ngắn gọn và dễ hiểu.
The report needs to be more concise to fit the presentation time.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
concise - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "concise"
Câu hỏi thường gặp về concise
concise phát âm như thế nào?
concise được phát âm là [/kənˈsaɪs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
concise có nghĩa là gì?
concise có nghĩa là "súc tích". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
concise thuộc cấp độ nào?
concise là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với concise không?
Ví dụ: "Please keep your answers concise." — mang nghĩa "súc tích".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
