Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh conciliation - dàn xếp

conciliation

Trung cấp

dàn xếp

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    quá trình chấm dứt bất đồng hoặc xung đột

    "The goal was conciliation, not victory."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We seek conciliation after the argument.

Chúng tôi tìm kiếm sự hòa giải sau cuộc tranh cãi.

The mediator's job is to encourage conciliation between the parties.

Công việc của người hòa giải là khuyến khích sự hòa giải giữa các bên.

The peace treaty aimed at the conciliation of former enemies.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

conciliation - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어화해
Englishconciliation
简体中文和解
繁體中文和解
日本語和解
Tiếng Việtdàn xếp
Portuguêsconciliação
Françaisconciliation
DeutschSchlichtung
Españolconciliación
Монголэвлэрүүлэлт
Bahasa Indonesiarekonsiliasi
Bahasa Melayuperdamaian
ไทยการประนีประนอม

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "conciliation"

Câu hỏi thường gặp về conciliation

conciliation phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc conciliation.

conciliation có nghĩa là gì?

conciliation có nghĩa là "dàn xếp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

conciliation thuộc cấp độ nào?

conciliation là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với conciliation không?

Ví dụ: "We seek conciliation after the argument." — mang nghĩa "dàn xếp".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI