Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh conciliate - dỗ dành

conciliate

/ˌkənˈsɪlieɪt/

Trung cấp

dỗ dành

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Để làm dịu và làm hài lòng một người hoặc nhóm đang tức giận, hoặc để cải thiện một mối quan hệ bằng cách làm cho nó thân thiện hơn.

    "He tried to conciliate the angry crowd."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We need to conciliate the angry customer.

Chúng ta cần xoa dịu vị khách hàng đang tức giận.

He tried to conciliate his parents after the argument.

Anh ấy đã cố gắng xoa dịu bố mẹ sau cuộc tranh cãi.

The diplomat's role was to conciliate the two warring nations.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

conciliate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어달래다, 화해하다
Englishconciliate
简体中文安抚
繁體中文安撫
日本語なだめる
Tiếng Việtdỗ dành
Portuguêsconciliar
Françaisconcilier
Deutschversöhnen
Españolconciliar
Монголэлэгүүлэх
Bahasa Indonesiamendamaikan
Bahasa Melayumendamaikan
ไทยประนีประนอม

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "conciliate"

Câu hỏi thường gặp về conciliate

conciliate phát âm như thế nào?

conciliate được phát âm là [/ˌkənˈsɪlieɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

conciliate có nghĩa là gì?

conciliate có nghĩa là "dỗ dành". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

conciliate thuộc cấp độ nào?

conciliate là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với conciliate không?

Ví dụ: "We need to conciliate the angry customer." — mang nghĩa "dỗ dành".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI