Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh concierge - người hướng dẫn

concierge

/ˌkɒn.siˈɛə̯ʒ/

Nâng cao

người hướng dẫn

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Người làm việc tại khách sạn hoặc căn hộ để hỗ trợ khách hoặc cư dân với các dịch vụ như đặt chỗ, cung cấp thông tin và thực hiện các yêu cầu.

    "The concierge can arrange for a taxi to take you to the airport."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Ask the concierge for directions.

Hãy hỏi nhân viên hướng dẫn đường đi.

The hotel concierge can book our dinner reservations.

Nhân viên hướng dẫn của khách sạn có thể đặt chỗ bữa tối cho chúng tôi.

She worked as a concierge at a luxury apartment building.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

concierge - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어컨시어지
Englishconcierge
简体中文礼宾员
繁體中文禮賓人員
日本語コンシェルジュ
Tiếng Việtngười hướng dẫn
Portuguêsconcierge
Françaisconcierge
DeutschConcierge
Españolconserje
Монголконсьерж
Bahasa Indonesiaresepsionis
Bahasa Melayupengurus hotel
ไทยพนักงานต้อนรับ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "concierge"

Câu hỏi thường gặp về concierge

concierge phát âm như thế nào?

concierge được phát âm là [/ˌkɒn.siˈɛə̯ʒ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

concierge có nghĩa là gì?

concierge có nghĩa là "người hướng dẫn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

concierge thuộc cấp độ nào?

concierge là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với concierge không?

Ví dụ: "Ask the concierge for directions." — mang nghĩa "người hướng dẫn".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI