conceptualise
/kənˈsɛp.tj(uː.)əl.aɪz/
khái niệm hóa
📚 Nghĩa
- 1.
hình thành khái niệm hoặc ý tưởng về một điều gì đó trong tâm trí
"He struggled to conceptualize the abstract theory."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
It's hard to conceptualize how big the universe really is.
Thật khó để hình dung vũ trụ thực sự lớn đến mức nào.
The team conceptualized the new app before writing any code.
Nhóm đã hình thành ý tưởng cho ứng dụng mới trước khi viết bất kỳ dòng mã nào.
She struggled to conceptualize the artist's abstract message.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
conceptualise - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "conceptualise"
Câu hỏi thường gặp về conceptualise
conceptualise phát âm như thế nào?
conceptualise được phát âm là [/kənˈsɛp.tj(uː.)əl.aɪz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
conceptualise có nghĩa là gì?
conceptualise có nghĩa là "khái niệm hóa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
conceptualise thuộc cấp độ nào?
conceptualise là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với conceptualise không?
Ví dụ: "It's hard to conceptualize how big the universe really is." — mang nghĩa "khái niệm hóa".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
