concept
/ˈkɒn.sɛpt/
khái niệm
📚 Nghĩa
- 1.
Ý niệm chung hoặc suy nghĩ trừu tượng về những đặc điểm chung của sự vật hoặc hiện tượng.
"The concept of freedom is central to many political theories."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
That's a difficult concept to grasp.
Đó là một khái niệm khó nắm bắt.
She explained the basic concept of the project clearly.
Cô ấy đã giải thích rõ ràng khái niệm cơ bản của dự án.
The philosophical concept of free will is debated.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
concept - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "concept"
Câu hỏi thường gặp về concept
concept phát âm như thế nào?
concept được phát âm là [/ˈkɒn.sɛpt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
concept có nghĩa là gì?
concept có nghĩa là "khái niệm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
concept thuộc cấp độ nào?
concept là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với concept không?
Ví dụ: "That's a difficult concept to grasp." — mang nghĩa "khái niệm".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
