Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh conceivable - có thể tưởng tượng

conceivable

/kənˈsiːvəbl̩/

Trung cấp

có thể tưởng tượng

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Có thể tưởng tượng hoặc có thể xảy ra.

    "the most efficient system conceivable"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

It's the best meal conceivable.

Đây là bữa ăn ngon nhất có thể tưởng tượng được.

Is there any other conceivable way to solve this problem?

Liệu có cách nào khác có thể nghĩ ra để giải quyết vấn đề này không?

The company explored every conceivable option for expansion.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

conceivable - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어생각할 수 있는
Englishconceivable
简体中文可想象的
繁體中文可想像的
日本語考えられる
Tiếng Việtcó thể tưởng tượng
Portuguêsconcebível
Françaisconcevable
Deutschdenkbar
Españolconcebible
Монголболомжит
Bahasa Indonesiaterbayangkan
Bahasa Melayuterfikirkan
ไทยที่เป็นไปได้

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "conceivable"

Câu hỏi thường gặp về conceivable

conceivable phát âm như thế nào?

conceivable được phát âm là [/kənˈsiːvəbl̩/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

conceivable có nghĩa là gì?

conceivable có nghĩa là "có thể tưởng tượng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

conceivable thuộc cấp độ nào?

conceivable là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với conceivable không?

Ví dụ: "It's the best meal conceivable." — mang nghĩa "có thể tưởng tượng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI