Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh compute - tính toán

compute

/kəmˈpjuːt/

Trung cấp

tính toán

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Thực hiện phép toán hoặc thao tác logic để đưa ra kết quả.

    "The computer can compute the trajectory of the rocket."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Let's compute the total cost.

Hãy tính tổng chi phí.

The software can compute complex data very quickly.

Phần mềm có thể tính toán dữ liệu phức tạp rất nhanh.

We need to compute the trajectory for the satellite.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

compute - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어계산하다
Englishcompute
简体中文计算
繁體中文計算
日本語計算する
Tiếng Việttính toán
Portuguêscalcular
Françaiscalculer
Deutschberechnen
Españolcalcular
Монголтооцоолох
Bahasa Indonesiamenghitung
Bahasa Melayumengira
ไทยคำนวณ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "compute"

Câu hỏi thường gặp về compute

compute phát âm như thế nào?

compute được phát âm là [/kəmˈpjuːt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

compute có nghĩa là gì?

compute có nghĩa là "tính toán". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

compute thuộc cấp độ nào?

compute là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với compute không?

Ví dụ: "Let's compute the total cost." — mang nghĩa "tính toán".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI