computation
tính toán
📚 Nghĩa
- 1.
Hành động hoặc quá trình tính toán hoặc xác định một cái gì đó.
"the computation of the total cost was complex"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The computation took only a few seconds.
Phép tính chỉ mất vài giây.
We need to verify the accuracy of this complex computation.
Chúng ta cần kiểm tra độ chính xác của phép tính phức tạp này.
The research paper discusses the computational methods used in astrophysics.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
computation - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "computation"
Câu hỏi thường gặp về computation
computation phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc computation.
computation có nghĩa là gì?
computation có nghĩa là "tính toán". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
computation thuộc cấp độ nào?
computation là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với computation không?
Ví dụ: "The computation took only a few seconds." — mang nghĩa "tính toán".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
