Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh compunction - hối tiếc

compunction

/kəmˈpʌŋk.ʃən/

Nâng cao

hối tiếc

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Cảm giác tội lỗi hoặc dè dặt về đạo đức ngăn cản bạn làm điều gì đó.

    "He felt a compunction about his harsh words."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He felt no compunction about lying.

Anh ta không cảm thấy chút ăn năn nào khi nói dối.

She acted with great compunction after realizing her mistake.

Cô ấy đã hành động với sự hối hận lớn sau khi nhận ra lỗi lầm của mình.

The report detailed the lack of compunction shown by the perpetrators.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

compunction - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어양심의 가책
Englishcompunction
简体中文悔意
繁體中文悔意
日本語良心の呵責
Tiếng Việthối tiếc
Portuguêsremorso
Françaisremords
DeutschGewissensbiss
Españolremordimiento
Монголгэмшлийн өвчин
Bahasa Indonesiapenyesalan
Bahasa Melayupenyesalan
ไทยความรู้สึกผิด

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "compunction"

Câu hỏi thường gặp về compunction

compunction phát âm như thế nào?

compunction được phát âm là [/kəmˈpʌŋk.ʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

compunction có nghĩa là gì?

compunction có nghĩa là "hối tiếc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

compunction thuộc cấp độ nào?

compunction là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với compunction không?

Ví dụ: "He felt no compunction about lying." — mang nghĩa "hối tiếc".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI