Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh comprehensive - toàn diện

comprehensive

/ˌkɒm.pɹɪˈhɛn.sɪv/

Trung cấp

toàn diện

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Bao quát hoặc bao gồm mọi thứ; phạm vi rộng.

    "a comprehensive study of the subject"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

This is a comprehensive list of books.

Đây là một danh sách sách toàn diện.

We need a comprehensive plan to solve this problem.

Chúng ta cần một kế hoạch toàn diện để giải quyết vấn đề này.

The museum offers a comprehensive overview of local history.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

comprehensive - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어포괄적인
Englishcomprehensive
简体中文全面的
繁體中文全面的
日本語包括的な
Tiếng Việttoàn diện
Portuguêsabrangente
Françaiscomplet
Deutschumfassend
Españolcompleto
Монголцогцолбор
Bahasa Indonesiakomprehensif
Bahasa Melayukomprehensif
ไทยครอบคลุม

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "comprehensive"

Câu hỏi thường gặp về comprehensive

comprehensive phát âm như thế nào?

comprehensive được phát âm là [/ˌkɒm.pɹɪˈhɛn.sɪv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

comprehensive có nghĩa là gì?

comprehensive có nghĩa là "toàn diện". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

comprehensive thuộc cấp độ nào?

comprehensive là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với comprehensive không?

Ví dụ: "This is a comprehensive list of books." — mang nghĩa "toàn diện".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI