comprehension
/kɒmpɹɪˈhɛnʃn̩/
sự thấu hiểu
📚 Nghĩa
- 1.
Khả năng hiểu hoặc nắm bắt hoàn toàn một điều gì đó.
"The student's comprehension of the complex text was excellent."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Her comprehension of the topic was excellent.
Khả năng hiểu chủ đề của cô ấy thật xuất sắc.
We need to improve our comprehension of the instructions.
Chúng ta cần cải thiện khả năng hiểu hướng dẫn của mình.
The reading passage tested the students' reading comprehension.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
comprehension - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "comprehension"
Câu hỏi thường gặp về comprehension
comprehension phát âm như thế nào?
comprehension được phát âm là [/kɒmpɹɪˈhɛnʃn̩/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
comprehension có nghĩa là gì?
comprehension có nghĩa là "sự thấu hiểu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
comprehension thuộc cấp độ nào?
comprehension là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với comprehension không?
Ví dụ: "Her comprehension of the topic was excellent." — mang nghĩa "sự thấu hiểu".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
