comprehend
/kɒmpɹɪˈhɛnd/
hiểu
📚 Nghĩa
- 1.
bao gồm hoặc chứa đựng cái gì đó như một phần.
"The price does not comprehend taxes."
- 2.
nắm bắt bằng tinh thần; hiểu.
"The price does not comprehend taxes."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I can't comprehend this complex math problem.
Tôi không thể hiểu bài toán phức tạp này.
She found it hard to comprehend his motivations.
Cô ấy thấy khó hiểu được động cơ của anh ấy.
The report aims to help readers comprehend the current economic situation.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
comprehend - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "comprehend"
Câu hỏi thường gặp về comprehend
comprehend phát âm như thế nào?
comprehend được phát âm là [/kɒmpɹɪˈhɛnd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
comprehend có nghĩa là gì?
comprehend có nghĩa là "hiểu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
comprehend thuộc cấp độ nào?
comprehend là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với comprehend không?
Ví dụ: "I can't comprehend this complex math problem." — mang nghĩa "hiểu".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
