Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh compound - hợp chất

compound

/ˈkɒmpaʊnd/

Trung cấp

hợp chất

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Chất được tạo thành khi hai hoặc nhiều nguyên tử hoặc phân tử kết hợp với nhau.

    "Water is a compound of hydrogen and oxygen."

danh từ
  • 1.

    Vật được tạo ra bằng cách kết hợp hai hoặc nhiều yếu tố.

    "Water is a compound of hydrogen and oxygen."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Water is a compound of hydrogen and oxygen.

Nước là một hợp chất của hydro và oxy.

This medicine has a strong, sweet-smelling compound.

Loại thuốc này có một hợp chất có mùi mạnh, ngọt.

The research team identified a new chemical compound.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

compound - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어화합물, 복합체
Englishcompound
简体中文化合物
繁體中文化合物
日本語化合物
Tiếng Việthợp chất
Portuguêscomposto
Françaiscomposé
DeutschVerbindung
Españolcompuesto
Монголнийлмэл
Bahasa Indonesiasenyawa
Bahasa Melayusebatian
ไทยสารประกอบ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "compound"

Câu hỏi thường gặp về compound

compound phát âm như thế nào?

compound được phát âm là [/ˈkɒmpaʊnd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

compound có nghĩa là gì?

compound có nghĩa là "hợp chất". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

compound thuộc cấp độ nào?

compound là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với compound không?

Ví dụ: "Water is a compound of hydrogen and oxygen." — mang nghĩa "hợp chất".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI