Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh composure - bình tĩnh

composure

/kəmˈpəʊʒə/

Trung cấp

bình tĩnh

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Trạng thái bình tĩnh và tự chủ.

    "She handled the crisis with admirable composure."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She kept her composure during the difficult test.

Cô ấy giữ được sự bình tĩnh trong suốt bài kiểm tra khó khăn.

Despite the chaos, he managed to maintain his composure and think clearly.

Bất chấp sự hỗn loạn, anh ấy đã cố gắng giữ được sự bình tĩnh và suy nghĩ rõ ràng.

In a job interview, showing composure is very important.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

composure - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어침착성
Englishcomposure
简体中文镇定
繁體中文鎮定
日本語落ち着き
Tiếng Việtbình tĩnh
Portuguêscompostura
Françaissang-froid
DeutschGelassenheit
Españolcompostura
Монголтайван
Bahasa Indonesiaketenangan
Bahasa Melayuketenangan
ไทยความสงบเสงี่ยม

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "composure"

Câu hỏi thường gặp về composure

composure phát âm như thế nào?

composure được phát âm là [/kəmˈpəʊʒə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

composure có nghĩa là gì?

composure có nghĩa là "bình tĩnh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

composure thuộc cấp độ nào?

composure là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với composure không?

Ví dụ: "She kept her composure during the difficult test." — mang nghĩa "bình tĩnh".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI