Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh comportment - cách cư xử

comportment

Trung cấp

cách cư xử

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Cách một người cư xử hoặc đối xử với bản thân, đặc biệt trong các tình huống trang trọng hoặc xã hội.

    "Her comportment in the meeting was exemplary."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

His comportment was surprisingly good.

Thái độ cư xử của anh ấy thật đáng ngạc nhiên là tốt.

We need to discuss his professional comportment at the next meeting.

Chúng ta cần thảo luận về thái độ cư xử chuyên nghiệp của anh ấy trong cuộc họp tới.

The etiquette guide covers proper comportment for formal occasions.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

comportment - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어행동거지
Englishcomportment
简体中文行为举止
繁體中文行為舉止
日本語振る舞い
Tiếng Việtcách cư xử
Portuguêscomportamento
Françaiscomportement
DeutschVerhalten
Españolcomportamiento
Монголааш байдал
Bahasa Indonesiaperilaku
Bahasa Melayutingkah laku
ไทยพฤติกรรม

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "comportment"

Câu hỏi thường gặp về comportment

comportment phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc comportment.

comportment có nghĩa là gì?

comportment có nghĩa là "cách cư xử". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

comportment thuộc cấp độ nào?

comportment là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với comportment không?

Ví dụ: "His comportment was surprisingly good." — mang nghĩa "cách cư xử".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI