Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh compliance - tuân thủ

compliance

/kəmˈplaɪəns/

Trung cấp

tuân thủ

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Hành động tuân thủ một yêu cầu hoặc mệnh lệnh.

    "The company's compliance with the new regulations was welcomed."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We need to ensure compliance with the rules.

Chúng ta cần đảm bảo tuân thủ các quy tắc.

The company takes data privacy compliance very seriously.

Công ty rất coi trọng việc tuân thủ quyền riêng tư dữ liệu.

Achieving regulatory compliance is crucial for this project.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

compliance - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어준수
Englishcompliance
简体中文合规
繁體中文合規
日本語コンプライアンス
Tiếng Việttuân thủ
Portuguêsconformidade
Françaisconformité
DeutschEinhaltung
Españolcumplimiento
Монголдагаж мөрдөх
Bahasa Indonesiakepatuhan
Bahasa Melayupematuhan
ไทยการปฏิบัติตามกฎ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "compliance"

Câu hỏi thường gặp về compliance

compliance phát âm như thế nào?

compliance được phát âm là [/kəmˈplaɪəns/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

compliance có nghĩa là gì?

compliance có nghĩa là "tuân thủ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

compliance thuộc cấp độ nào?

compliance là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với compliance không?

Ví dụ: "We need to ensure compliance with the rules." — mang nghĩa "tuân thủ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI