complexity
/kəmˈplɛk.sɪ.ti/
sự phức tạp
📚 Nghĩa
- 1.
Tình trạng phức tạp, khó hiểu do có nhiều bộ phận liên kết với nhau.
"The complexity of the system made it hard to debug."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The complexity of the task was surprising.
Sự phức tạp của nhiệm vụ thật đáng ngạc nhiên.
I didn't expect this much complexity in a simple game.
Tôi không ngờ một trò chơi đơn giản lại có nhiều sự phức tạp đến vậy.
The engineer explained the system's complexity to the team.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
complexity - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "complexity"
Câu hỏi thường gặp về complexity
complexity phát âm như thế nào?
complexity được phát âm là [/kəmˈplɛk.sɪ.ti/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
complexity có nghĩa là gì?
complexity có nghĩa là "sự phức tạp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
complexity thuộc cấp độ nào?
complexity là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với complexity không?
Ví dụ: "The complexity of the task was surprising." — mang nghĩa "sự phức tạp".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
