Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh complex - phức tạp, tổ hợp

complex

Trung cấp

phức tạp, tổ hợp

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Bao gồm nhiều phần, không đơn giản, khó hiểu hoặc khó xử lý.

    "a complex problem"

danh từ
  • 1.

    Một nhóm các hệ thống liên kết với nhau.

    "a complex problem"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

This is a complex problem.

Đây là một vấn đề phức tạp.

The city's transportation system is quite complex.

Hệ thống giao thông của thành phố khá phức tạp.

She has a complex about her height.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

complex - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어복잡한, 복합체
Englishcomplex
简体中文复杂的,复合体
繁體中文複雜的,複合體
日本語複雑な,複合体
Tiếng Việtphức tạp, tổ hợp
Portuguêscomplexo
Françaiscomplexe
Deutschkomplex, vielschichtig
Españolcomplejo
Монголтүрүүтэй, цогцолбор
Bahasa Indonesiakompleks
Bahasa Melayukompleks
ไทยซับซ้อน,ส่วนประกอบ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "complex"

Câu hỏi thường gặp về complex

complex phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc complex.

complex có nghĩa là gì?

complex có nghĩa là "phức tạp, tổ hợp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

complex thuộc cấp độ nào?

complex là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với complex không?

Ví dụ: "This is a complex problem." — mang nghĩa "phức tạp, tổ hợp".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI