
complementary
/ˌkɒmplɪ̈ˈmɛnt(ə)ɹi/
bổ sung
📚 Nghĩa
- 1.
Kết hợp với nhau để nâng cao hoặc nhấn mạnh phẩm chất của nhau hoặc của toàn bộ.
"The two companies are in complementary businesses."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The colors are complementary.
Những màu sắc đó bổ sung cho nhau.
Her quiet nature and his outgoing personality are complementary.
Tính cách trầm lặng của cô ấy và tính cách hướng ngoại của anh ấy bổ sung cho nhau.
The software features have complementary functions for data analysis.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
complementary - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "complementary"
Câu hỏi thường gặp về complementary
complementary phát âm như thế nào?
complementary được phát âm là [/ˌkɒmplɪ̈ˈmɛnt(ə)ɹi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
complementary có nghĩa là gì?
complementary có nghĩa là "bổ sung". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
complementary thuộc cấp độ nào?
complementary là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với complementary không?
Ví dụ: "The colors are complementary." — mang nghĩa "bổ sung".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
