Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh complement - bổ sung

complement

/ˈkɒmpləmənt/

Trung cấp

bổ sung

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Làm cho cái gì đó hoàn chỉnh hoặc hoàn hảo.

    "The sauce complements the fish perfectly."

danh từ
  • 1.

    Một thứ làm cho hoàn chỉnh hoặc hoàn hảo.

    "The sauce complements the fish perfectly."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The red wine complements the steak perfectly.

Rượu vang đỏ này kết hợp hoàn hảo với món bít tết.

Her calm personality complements his energy well.

Tính cách điềm tĩnh của cô ấy bổ trợ tốt cho sự năng động của anh ấy.

These curtains complement the color of the walls.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

complement - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어보완하다, 보충하다, 짝
Englishcomplement
简体中文补充
繁體中文補充
日本語補完
Tiếng Việtbổ sung
Portuguêscomplementar
Françaiscompléter
Deutschergänzen
Españolcomplementar
Монголнэмэлт
Bahasa Indonesiamelengkapi
Bahasa Melayumelengkapi
ไทยส่วนเติมเต็ม

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "complement"

Câu hỏi thường gặp về complement

complement phát âm như thế nào?

complement được phát âm là [/ˈkɒmpləmənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

complement có nghĩa là gì?

complement có nghĩa là "bổ sung". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

complement thuộc cấp độ nào?

complement là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với complement không?

Ví dụ: "The red wine complements the steak perfectly." — mang nghĩa "bổ sung".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI