Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh complaisant - Dễ chịu

complaisant

/kəmˈpleɪsənt/

Nâng cao

Dễ chịu

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Sẵn lòng làm hài lòng người khác; dễ bảo; dễ chịu.

    "He was too complaisant to refuse any request."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She was always complaisant to her parents' wishes.

Cô ấy luôn luôn chiều theo ý muốn của bố mẹ.

He had a complaisant nature, making him easy to get along with.

Anh ấy có bản tính dễ chịu, khiến anh ấy dễ hòa đồng.

The new employee was too complaisant to question the manager's decision.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

complaisant - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어고분고분한
Englishcomplaisant
简体中文顺从的
繁體中文順從的
日本語愛想の良い
Tiếng ViệtDễ chịu
PortuguêsComplacente
FrançaisComplaisant
DeutschEntgegenkommend
EspañolComplaciente
МонголЗөөлөн
Bahasa IndonesiaRamah
Bahasa MelayuBaik hati
ไทยยินยอม

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "complaisant"

Câu hỏi thường gặp về complaisant

complaisant phát âm như thế nào?

complaisant được phát âm là [/kəmˈpleɪsənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

complaisant có nghĩa là gì?

complaisant có nghĩa là "Dễ chịu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

complaisant thuộc cấp độ nào?

complaisant là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với complaisant không?

Ví dụ: "She was always complaisant to her parents' wishes." — mang nghĩa "Dễ chịu".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI