complacent
/kəmˈpleɪsənt/
tự mãn
📚 Nghĩa
- 1.
Thể hiện sự hài lòng không phê phán về bản thân hoặc thành tích của mình.
"He was complacent after winning the award."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Don't become complacent with your progress.
Đừng tự mãn với sự tiến bộ của bạn.
He was complacent about his job security, so he was surprised when he was fired.
Anh ấy đã tự mãn về sự ổn định công việc của mình, nên anh ấy đã ngạc nhiên khi bị sa thải.
The company's complacent attitude led to a significant drop in sales.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
complacent - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "complacent"
Câu hỏi thường gặp về complacent
complacent phát âm như thế nào?
complacent được phát âm là [/kəmˈpleɪsənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
complacent có nghĩa là gì?
complacent có nghĩa là "tự mãn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
complacent thuộc cấp độ nào?
complacent là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với complacent không?
Ví dụ: "Don't become complacent with your progress." — mang nghĩa "tự mãn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
