Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh complacent - tự mãn

complacent

/kəmˈpleɪsənt/

Nâng cao

tự mãn

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Thể hiện sự hài lòng không phê phán về bản thân hoặc thành tích của mình.

    "He was complacent after winning the award."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Don't become complacent with your progress.

Đừng tự mãn với sự tiến bộ của bạn.

He was complacent about his job security, so he was surprised when he was fired.

Anh ấy đã tự mãn về sự ổn định công việc của mình, nên anh ấy đã ngạc nhiên khi bị sa thải.

The company's complacent attitude led to a significant drop in sales.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

complacent - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어자기만족의, 현 상태에 안주하는
Englishcomplacent
简体中文自满的
繁體中文自滿的
日本語自己満足の
Tiếng Việttự mãn
Portuguêscomplacente
Françaissatisfait
Deutschzufrieden
Españolcomplaciente
Монголхангалуун
Bahasa Indonesiapuas diri
Bahasa Melayutakabur
ไทยพอใจในตนเอง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "complacent"

Câu hỏi thường gặp về complacent

complacent phát âm như thế nào?

complacent được phát âm là [/kəmˈpleɪsənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

complacent có nghĩa là gì?

complacent có nghĩa là "tự mãn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

complacent thuộc cấp độ nào?

complacent là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với complacent không?

Ví dụ: "Don't become complacent with your progress." — mang nghĩa "tự mãn".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI