complacency
tự mãn
📚 Nghĩa
- 1.
Cảm giác hài lòng tự mãn hoặc không phê phán về bản thân hoặc thành tích của mình.
"The team was in danger of complacency."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Beware of complacency; it can lead to failure.
Hãy cẩn thận với sự tự mãn; nó có thể dẫn đến thất bại.
His complacency about his job made him miss opportunities.
Sự tự mãn của anh ấy về công việc đã khiến anh ấy bỏ lỡ cơ hội.
The team's complacency after winning the first match was evident.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
complacency - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "complacency"
Câu hỏi thường gặp về complacency
complacency phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc complacency.
complacency có nghĩa là gì?
complacency có nghĩa là "tự mãn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
complacency thuộc cấp độ nào?
complacency là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với complacency không?
Ví dụ: "Beware of complacency; it can lead to failure." — mang nghĩa "tự mãn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
