compilation
/kɒmpɪˈleɪʃən/
biên dịch
📚 Nghĩa
- 1.
Hành động hoặc quá trình biên soạn thông tin từ nhiều nguồn khác nhau.
"The compilation of data took several weeks."
- 2.
Trong lập trình máy tính, quá trình tạo ra một chương trình thực thi từ các tệp mã nguồn.
"The compilation of the code resulted in an error."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This is a compilation of great songs.
Đây là một tuyển tập các bài hát hay.
I'm working on a compilation of my best travel photos.
Tôi đang làm một tuyển tập những bức ảnh du lịch đẹp nhất của mình.
The programmer finished the code compilation successfully.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
compilation - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "compilation"
Câu hỏi thường gặp về compilation
compilation phát âm như thế nào?
compilation được phát âm là [/kɒmpɪˈleɪʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
compilation có nghĩa là gì?
compilation có nghĩa là "biên dịch". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
compilation thuộc cấp độ nào?
compilation là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với compilation không?
Ví dụ: "This is a compilation of great songs." — mang nghĩa "biên dịch".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
