competency
/ˈkɒmpətənsi/
năng lực
📚 Nghĩa
- 1.
Khả năng làm điều gì đó thành công hoặc hiệu quả.
"The competency of the staff was impressive."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Her competency in math is impressive.
Năng lực toán học của cô ấy thật ấn tượng.
We need to assess your core competencies for this role.
Chúng ta cần đánh giá các năng lực cốt lõi của bạn cho vị trí này.
The training program aims to build practical competency.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
competency - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "competency"
Câu hỏi thường gặp về competency
competency phát âm như thế nào?
competency được phát âm là [/ˈkɒmpətənsi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
competency có nghĩa là gì?
competency có nghĩa là "năng lực". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
competency thuộc cấp độ nào?
competency là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với competency không?
Ví dụ: "Her competency in math is impressive." — mang nghĩa "năng lực".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
