compensation
/ˌkɒmpɛnˈseɪʃən/
bồi thường
📚 Nghĩa
- 1.
Hành động hoặc nguyên tắc bồi thường cho tổn thất, thương tích hoặc đau khổ, có thể bằng tiền hoặc phi tiền tệ.
"The compensation for the damages was fair."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The compensation was fair for the damage.
Khoản bồi thường đó đã công bằng cho thiệt hại.
He asked about the compensation package for the new job.
Anh ấy đã hỏi về gói đãi ngộ cho công việc mới.
The company offered compensation for the inconvenience caused.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
compensation - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "compensation"
Câu hỏi thường gặp về compensation
compensation phát âm như thế nào?
compensation được phát âm là [/ˌkɒmpɛnˈseɪʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
compensation có nghĩa là gì?
compensation có nghĩa là "bồi thường". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
compensation thuộc cấp độ nào?
compensation là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với compensation không?
Ví dụ: "The compensation was fair for the damage." — mang nghĩa "bồi thường".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
