compendium
tóm tắt
📚 Nghĩa
- 1.
Một tập hợp thông tin ngắn gọn nhưng chi tiết về một chủ đề cụ thể.
"The book is a useful compendium of information on the subject."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This book is a useful compendium of facts.
Cuốn sách này là một bản tóm tắt hữu ích về các sự kiện.
I'm looking for a comprehensive compendium on local history.
Tôi đang tìm một bản tóm tắt toàn diện về lịch sử địa phương.
The botanist created a detailed compendium of all known plant species in the region.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
compendium - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "compendium"
Câu hỏi thường gặp về compendium
compendium phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc compendium.
compendium có nghĩa là gì?
compendium có nghĩa là "tóm tắt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
compendium thuộc cấp độ nào?
compendium là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với compendium không?
Ví dụ: "This book is a useful compendium of facts." — mang nghĩa "tóm tắt".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
