Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh compendious - súc tích

compendious

Nâng cao

súc tích

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Ngắn gọn và toàn diện, tóm tắt các điểm chính.

    "His speech was remarkably compendious, covering all the key issues in under ten minutes."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

This book offers a compendious overview of the topic.

Cuốn sách này đưa ra một cái nhìn tổng quan cô đọng về chủ đề.

Her presentation was surprisingly compendious, covering all the key points.

Bài thuyết trình của cô ấy thật đáng ngạc nhiên là cô đọng, bao gồm tất cả các điểm chính.

The legal document provided a compendious summary of the regulations.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

compendious - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어간결한
Englishcompendious
简体中文简明扼要
繁體中文簡明扼要
日本語簡潔な
Tiếng Việtsúc tích
Portuguêssucinto
Françaisconcis
Deutschprägnant
Españolcompendioso
Монголтовч
Bahasa Indonesiaringkas
Bahasa Melayuringkas
ไทยกระชับ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "compendious"

Câu hỏi thường gặp về compendious

compendious phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc compendious.

compendious có nghĩa là gì?

compendious có nghĩa là "súc tích". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

compendious thuộc cấp độ nào?

compendious là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với compendious không?

Ví dụ: "This book offers a compendious overview of the topic." — mang nghĩa "súc tích".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI