Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh compatible - tương thích

compatible

/kəmˈpætəbəl/

Trung cấp

tương thích

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Có khả năng tồn tại hoặc xảy ra cùng nhau mà không xung đột hoặc gặp sự cố.

    "The software is compatible with most operating systems."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

These two phones are compatible.

Hai điện thoại này tương thích với nhau.

I hope our personalities are compatible.

Tôi hy vọng tính cách của chúng ta tương thích với nhau.

The new software is not compatible with older operating systems.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

compatible - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어호환되는
Englishcompatible
简体中文兼容的
繁體中文相容的
日本語互換性のある
Tiếng Việttương thích
Portuguêscompatível
Françaiscompatible
Deutschkompatibel
Españolcompatible
Монголнийцтэй
Bahasa Indonesiakompatibel
Bahasa Melayuserasi
ไทยเข้ากันได้

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "compatible"

Câu hỏi thường gặp về compatible

compatible phát âm như thế nào?

compatible được phát âm là [/kəmˈpætəbəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

compatible có nghĩa là gì?

compatible có nghĩa là "tương thích". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

compatible thuộc cấp độ nào?

compatible là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với compatible không?

Ví dụ: "These two phones are compatible." — mang nghĩa "tương thích".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI