compassion
/kəmˈpæʃ.ən/
lòng trắc ẩn
📚 Nghĩa
- 1.
Sự thương cảm và quan tâm đến nỗi đau khổ hoặc bất hạnh của người khác.
"The project is driven by compassion for those less fortunate."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Show some compassion for others.
Hãy thể hiện lòng trắc ẩn với người khác.
Her compassion for the suffering animals was evident.
Lòng trắc ẩn của cô ấy đối với những con vật đang đau khổ thật rõ ràng.
The doctor's compassion made the patient feel understood.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
compassion - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "compassion"
Câu hỏi thường gặp về compassion
compassion phát âm như thế nào?
compassion được phát âm là [/kəmˈpæʃ.ən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
compassion có nghĩa là gì?
compassion có nghĩa là "lòng trắc ẩn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
compassion thuộc cấp độ nào?
compassion là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với compassion không?
Ví dụ: "Show some compassion for others." — mang nghĩa "lòng trắc ẩn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
