Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh communal - chung

communal

/kəˈmju.nəl/

Trung cấp

chung

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Liên quan đến hoặc thuộc về một cộng đồng.

    "Owned or used jointly by the members of a community."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

They share a communal garden.

Họ chia sẻ một khu vườn chung.

Is the laundry room communal or private in this building?

Phòng giặt đồ ở tòa nhà này là chung hay riêng?

The research team has access to a communal workspace.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

communal - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어공동의, 집단의
Englishcommunal
简体中文公共的
繁體中文共有的
日本語共同の
Tiếng Việtchung
Portuguêscomunal
Françaiscommun
Deutschgemeinschaftlich
Españolcomunal
Монголнийтийн
Bahasa Indonesiakomunal
Bahasa Melayukomunal
ไทยส่วนกลาง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "communal"

Câu hỏi thường gặp về communal

communal phát âm như thế nào?

communal được phát âm là [/kəˈmju.nəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

communal có nghĩa là gì?

communal có nghĩa là "chung". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

communal thuộc cấp độ nào?

communal là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với communal không?

Ví dụ: "They share a communal garden." — mang nghĩa "chung".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI