commonplace
/ˈkɒmənˌpleɪs/
phổ biến
📚 Nghĩa
- 1.
Thiếu các đặc điểm nổi bật; rất thông thường hoặc bình thường.
"The internet has made many things commonplace."
- 1.
Một nhận xét hoặc tuyên bố sáo rỗng hoặc không nguyên bản.
"The internet has made many things commonplace."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Smartphones have become commonplace.
Điện thoại thông minh đã trở nên phổ biến.
It's commonplace to see people glued to their phones.
Việc thấy mọi người dán mắt vào điện thoại là điều thường thấy.
In this field, such basic errors are unfortunately commonplace.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
commonplace - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "commonplace"
Câu hỏi thường gặp về commonplace
commonplace phát âm như thế nào?
commonplace được phát âm là [/ˈkɒmənˌpleɪs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
commonplace có nghĩa là gì?
commonplace có nghĩa là "phổ biến". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
commonplace thuộc cấp độ nào?
commonplace là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với commonplace không?
Ví dụ: "Smartphones have become commonplace." — mang nghĩa "phổ biến".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
