commodity
/kəˈmɒdəti/
hàng hóa
📚 Nghĩa
- 1.
Bất kỳ vật phẩm có thể di chuyển nào có thể mua hoặc bán.
"Oil, gold, rice, and wheat are examples of commodities."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Oil is a major global commodity.
Dầu mỏ là một mặt hàng toàn cầu chính.
We discussed the fluctuating price of this agricultural commodity.
Chúng tôi đã thảo luận về sự biến động giá của mặt hàng nông sản này.
Gold is a precious commodity often used for investment.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
commodity - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "commodity"
Câu hỏi thường gặp về commodity
commodity phát âm như thế nào?
commodity được phát âm là [/kəˈmɒdəti/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
commodity có nghĩa là gì?
commodity có nghĩa là "hàng hóa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
commodity thuộc cấp độ nào?
commodity là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với commodity không?
Ví dụ: "Oil is a major global commodity." — mang nghĩa "hàng hóa".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
