Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh commodious - rộng rãi, tiện nghi

commodious

/kəˈməʊdɪəs/

Nâng cao

rộng rãi, tiện nghi

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Có nhiều không gian, không chật chội và thoải mái.

    "The hotel room was commodious, with plenty of space to relax."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The new apartment has a commodious living room.

Căn hộ mới có một phòng khách rộng rãi.

We were impressed by how commodious the hotel suite was.

Chúng tôi đã rất ấn tượng bởi sự rộng rãi của phòng suite khách sạn.

The cargo plane offered a commodious space for transporting goods.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

commodious - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어넓고 편안한
Englishspacious and comfortable
简体中文宽敞舒适
繁體中文寬敞舒適
日本語広々とした快適な
Tiếng Việtrộng rãi, tiện nghi
Portuguêsespaçoso e confortável
Françaisspacieux et confortable
Deutschgeräumig und bequem
Españolespacioso y cómodo
Монголөргөн тав тухтай
Bahasa Indonesialuas dan nyaman
Bahasa Melayuluas dan selesa
ไทยกว้างขวางสะดวกสบาย

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "commodious"

Câu hỏi thường gặp về commodious

commodious phát âm như thế nào?

commodious được phát âm là [/kəˈməʊdɪəs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

commodious có nghĩa là gì?

commodious có nghĩa là "rộng rãi, tiện nghi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

commodious thuộc cấp độ nào?

commodious là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với commodious không?

Ví dụ: "The new apartment has a commodious living room." — mang nghĩa "rộng rãi, tiện nghi".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI