Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh commitment - cam kết

commitment

Trung cấp

cam kết

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Trạng thái hoặc phẩm chất của sự cống hiến cho một mục tiêu, hoạt động hoặc người.

    "Her commitment to the cause was unwavering."

  • 2.

    Một thỏa thuận hoặc lời hứa sẽ làm điều gì đó trong tương lai.

    "He made a commitment to finish the project on time."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Their commitment to the project was inspiring.

Sự cống hiến của họ cho dự án thật đáng ngưỡng mộ.

I appreciate your commitment to helping us.

Tôi đánh giá cao sự cam kết của bạn trong việc giúp đỡ chúng tôi.

The job requires a significant time commitment.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

commitment - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어헌신, 약속
Englishcommitment
简体中文承诺
繁體中文承諾
日本語約束
Tiếng Việtcam kết
Portuguêscompromisso
Françaisengagement
DeutschVerpflichtung
Españolcompromiso
Монголамлалт
Bahasa Indonesiakomitmen
Bahasa Melayukomitmen
ไทยความมุ่งมั่น

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "commitment"

Câu hỏi thường gặp về commitment

commitment phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc commitment.

commitment có nghĩa là gì?

commitment có nghĩa là "cam kết". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

commitment thuộc cấp độ nào?

commitment là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với commitment không?

Ví dụ: "Their commitment to the project was inspiring." — mang nghĩa "cam kết".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI