Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh commit - cam kết

commit

/kəˈmɪt/

Trung cấp

cam kết

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    thực hiện thay đổi vĩnh viễn, đặc biệt là đối với tệp máy tính hoặc cơ sở dữ liệu.

    "commit"

  • 2.

    giao phó ai đó hoặc cái gì đó cho người khác.

    "commit"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I will commit to this plan.

Tôi sẽ cam kết với kế hoạch này.

They committed a serious mistake in the report.

Họ đã mắc một sai lầm nghiêm trọng trong báo cáo.

He decided to commit his life to helping others.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

commit - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어커밋, 저지르다
Englishcommit
简体中文提交
繁體中文提交
日本語コミット
Tiếng Việtcam kết
Portuguêsconfirmar
Françaisvalider
Deutschbestätigen
Españolconfirmar
Монголбатлах
Bahasa Indonesiakomit
Bahasa Melayukomit
ไทยยืนยัน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "commit"

Câu hỏi thường gặp về commit

commit phát âm như thế nào?

commit được phát âm là [/kəˈmɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

commit có nghĩa là gì?

commit có nghĩa là "cam kết". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

commit thuộc cấp độ nào?

commit là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với commit không?

Ví dụ: "I will commit to this plan." — mang nghĩa "cam kết".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI