Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh commissioner - ủy viên, cục trưởng

commissioner

/kəˈmɪʃənər/

Nâng cao

ủy viên, cục trưởng

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Một quan chức được bổ nhiệm vào một ban hoặc ủy ban, hoặc đứng đầu một bộ phận, với quyền hành chính hoặc quy định cụ thể.

    "The police commissioner held a press conference."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The Police Commissioner held a press conference to discuss public safety.

Ủy viên Cảnh sát đã tổ chức một cuộc họp báo để thảo luận về an toàn công cộng.

She was appointed as the new Commissioner of Education.

Cô ấy đã được bổ nhiệm làm Cục trưởng Cục Giáo dục mới.

The league commissioner announced new rules for the upcoming season.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "commissioner" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

commissioner - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어위원, 국장
Englishofficial, appointee
简体中文委员, 局长
Tiếng Việtủy viên, cục trưởng
Françaiscommissaire
Españolcomisionado
Монголкомиссар
ไทยเจ้าหน้าที่พิเศษ

Câu hỏi thường gặp về commissioner

commissioner phát âm như thế nào?

commissioner được phát âm là [/kəˈmɪʃənər/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

commissioner có nghĩa là gì?

commissioner có nghĩa là "ủy viên, cục trưởng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

commissioner thuộc cấp độ nào?

commissioner là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với commissioner không?

Ví dụ: "The Police Commissioner held a press conference to discuss public safety." — mang nghĩa "ủy viên, cục trưởng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI