commission
/kəˈmɪʃən/
hoa hồng
📚 Nghĩa
- 1.
việc được cử đi hoặc giao nhiệm vụ làm điều gì đó, hoặc người hoặc nhóm được cử đi.
"He was given a commission to paint the mural."
- 2.
hành động chính thức yêu cầu hoặc ủy quyền cho ai đó thực hiện một công việc cụ thể, hoặc số tiền được trả cho việc này (hoa hồng).
"He was given a commission to paint the mural."
- 1.
chính thức ra lệnh hoặc giao nhiệm vụ cho ai đó hoặc một nhóm nào đó thực hiện một nhiệm vụ hoặc công việc cụ thể.
"He was given a commission to paint the mural."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She received a commission for her work.
Cô ấy đã nhận được tiền hoa hồng cho công việc của mình.
The artist got a commission to paint a large mural.
Nghệ sĩ đó đã nhận được một hợp đồng vẽ một bức tranh tường lớn.
A special commission was formed to investigate the issue.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "commission" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“Do you think there should be a vaccine safety commission?”
President Donald Trump speaks on vaccines and vaccine safetyMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
commission - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "commission"
Câu hỏi thường gặp về commission
commission phát âm như thế nào?
commission được phát âm là [/kəˈmɪʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
commission có nghĩa là gì?
commission có nghĩa là "hoa hồng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
commission thuộc cấp độ nào?
commission là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với commission không?
Ví dụ: "She received a commission for her work." — mang nghĩa "hoa hồng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
