commiserate
/kəˈmɪzəɹət/
đồng cảm
📚 Nghĩa
- 1.
Bày tỏ hoặc cảm thấy sự đồng cảm hoặc thương hại đối với nỗi đau khổ của ai đó.
"They commiserated with each other over their shared misfortune."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We commiserated about the bad weather.
Chúng tôi đã thông cảm về thời tiết xấu.
Let's commiserate over a cup of coffee about our tough workday.
Hãy cùng nhau nhâm nhi cà phê để chia sẻ về ngày làm việc vất vả của chúng ta.
The students commiserated with each other after failing the exam.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
commiserate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "commiserate"
Câu hỏi thường gặp về commiserate
commiserate phát âm như thế nào?
commiserate được phát âm là [/kəˈmɪzəɹət/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
commiserate có nghĩa là gì?
commiserate có nghĩa là "đồng cảm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
commiserate thuộc cấp độ nào?
commiserate là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với commiserate không?
Ví dụ: "We commiserated about the bad weather." — mang nghĩa "đồng cảm".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
